Bản dịch của từ 失之毫厘,谬以千里 trong tiếng Việt
失之毫厘,谬以千里
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失之毫厘,谬以千里 (Thành ngữ)
【shī zhī háo lí , miù yǐ qiān lǐ】
01
Sai một li đi một dặm; sai một ly, đi một dặm
开始稍微差一点儿,结果会造成很大的错误
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失之毫厘,谬以千里
shī
失
zhī
之
háo
毫
lí
厘
,
,
miù
谬
yǐ
以
qiān
千
lǐ
里
