ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失事
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Sự cố, tai nạn bất ngờ
发生意想不到的不幸事情:轮船失事|飞机失事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shī
失
shì
事
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép