ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失人
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Làm mất hoặc bỏ lỡ người tài; dùng nhầm/không trọng dụng người có năng lực (ví dụ: lãng phí nhân tài)
谓错过人才;错用人才。
shī
失
rén
人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép