ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失位
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Mất vị trí, ngoài vị trí; mất vị trí; mất chức vụ
失去原有的地位或职务。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
wèi
位
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép