ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失信
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Thất hứa; mất uy tín; mất tín nhiệm
答应别人的事没做,失去信用
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
xìn
信
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép