Bản dịch của từ 失俪 trong tiếng Việt

失俪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失俪 (Danh từ)

shī lì
01

Vợ mất; Mất đi sự hòa hợp; Không còn sự kết nối

失去和谐的状态;没有了联系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失俪

shī

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
俪事
俪体
俪偕
俪偶
俪句
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép