ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失养
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Không có khả năng chăm sóc, nuôi dưỡng (nhất là cha mẹ hoặc người cần nuôi) — thất dưỡng, bỏ bê việc phụng dưỡng
谓不能奉养父母。
shī
失
yǎng
养
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép