ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失刑
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Không thi hành hình phạt; đáng ra phải xử phạt nhưng không bị xử (lờ đi việc trừng phạt)
谓当刑而未处刑。
shī
失
xíng
刑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép