Bản dịch của từ 失制 trong tiếng Việt

失制

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失制 (Động từ)

shī zhì
01

Mất quyền điều khiển; mất khả năng khống chế (không thể chế ngự, bị vượt ngoài tầm kiểm soát).

犹失御。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失制

shī

zhì

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
制一
制世
制中
制举
制举业
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép