Bản dịch của từ 失制 trong tiếng Việt
失制
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失制 (Động từ)
【shī zhì】
01
Mất quyền điều khiển; mất khả năng khống chế (không thể chế ngự, bị vượt ngoài tầm kiểm soát).
犹失御。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失制
shī
失
zhì
制
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
制一
制世
制中
制举
制举业
