ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失命
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Lầm lỗi, làm trái lệnh (vi phạm hoặc làm sai mệnh lệnh)
违误命令。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
mìng
命
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép