Bản dịch của từ 失命 trong tiếng Việt

失命

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失命 (Động từ)

shī mìng
01

Lầm lỗi, làm trái lệnh (vi phạm hoặc làm sai mệnh lệnh)

违误命令。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失命

shī

mìng

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép