Bản dịch của từ 失和 trong tiếng Việt
失和
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失和 (Động từ)
【shī hé】
01
Lục đục
彼此有意见而合不来; 因不满意对方而故意为难
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bất hoà; thất hoà
双方由和睦变为不和睦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失和
shī
失
hé
和
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
和一
和上
和丘
和丸
和义
