Bản dịch của từ 失声 trong tiếng Việt
失声
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失声 (Động từ)
【shī shēng】
01
Nghẹn ngào
因悲痛过度而哽咽,哭不出声来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thất thanh (mất tiếng, không thể phát ra âm thanh)
不自主地发出声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失声
shī
失
shēng
声
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
