Bản dịch của từ 失声痛哭 trong tiếng Việt
失声痛哭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失声痛哭 (Động từ)
【shī shēng tòng kū】
01
Khóc to, khóc nấc lên vì quá đau buồn; tức là 'khóc rống' hay 'khóc thét' do đau khổ quá mức (Hán-Việt: thất thanh thống khốc).
因为过度悲痛而痛哭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失声痛哭
shī
失
shēng
声
tòng
痛
kū
哭
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
哭丧
哭丧棒
哭丧着脸
哭丧脸
