Bản dịch của từ 失学 trong tiếng Việt
失学
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失学 (Động từ)
【shī xué】
01
Mất cơ hội đi học / bỏ học giữa chừng (không còn được tiếp tục đến trường)
谓失去上学机会或中途辍学。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失学
shī
失
xué
学
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
