Bản dịch của từ 失容 trong tiếng Việt
失容
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失容 (Động từ)
【shī róng】
01
Không kịp chỉnh trang dáng vẻ; vẻ ngoài luộm thuộm, không trau chuốt
1.不暇修饰仪容。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mất vẻ nghiêm trang; vẻ mặt/ngoại hình lộ vẻ mất tự chủ hoặc không còn trang nghiêm
2.指失去庄敬的仪容。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thay đổi sắc mặt, mất vẻ điềm tĩnh (thường vì bất ngờ, xấu hổ hoặc giận dữ)
3.改变神色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失容
shī
失
róng
容
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
容与
容乞
容人
容仪
容众
