Bản dịch của từ 失察 trong tiếng Việt
失察
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失察 (Động từ)
【shī chá】
01
Thiếu đôn đốc kiểm tra; sơ xuất trong việc giám sát; xem xét không chu đáo
在所负的督察责任上有疏失
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失察
shī
失
chá
察
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
