ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失席
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Rời chỗ/ngồi (do hốt hoảng, ngạc nhiên); bỏ vị trí vì sợ hoặc sửng sốt
离开席位。形容惊惧﹑惊讶。
shī
失
xí
席
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép