Bản dịch của từ 失序 trong tiếng Việt
失序
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失序 (Động từ)
【shī xù】
01
Để thoát khỏi điều gì
摆脱困境
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gặp rắc rối
陷入混乱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失序
shī
失
xù
序
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
序事
序传
序位
序兴
序分
