Bản dịch của từ 失张倒怪 trong tiếng Việt
失张倒怪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失张倒怪 (Tính từ)
【shī zhāng dǎo guài】
01
Hoảng hốt, làm ầm ĩ vì những chuyện nhỏ; nhạy cảm, dễ to chuyện (tương đương “làm lớn chuyện”)
犹言大惊小怪。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失张倒怪
shī
失
zhāng
张
dào
倒
guài
怪
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
张三
张三中
张三李四
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
怪不得
