Bản dịch của từ 失张倒怪 trong tiếng Việt

失张倒怪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失张倒怪 (Tính từ)

shī zhāng dǎo guài
01

Hoảng hốt, làm ầm ĩ vì những chuyện nhỏ; nhạy cảm, dễ to chuyện (tương đương “làm lớn chuyện”)

犹言大惊小怪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失张倒怪

shī

zhāng

dào

guài

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
张三
张三中
张三李四
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
怪不得
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép