Bản dịch của từ 失形 trong tiếng Việt

失形

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失形 (Động từ)

shī xíng
01

Mất đi vẻ (điệu) thể hiện; lộ nguyên hình, không giữ được phong thái đoan trang/điềm đạm

1.失去仪态﹐谓显露原形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mất đi hình dạng vốn có; biến dạng, không còn giống dáng vẻ ban đầu

2.犹脱形﹐谓不似本来的形貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失形

shī

xíng

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
形上
形下
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép