Bản dịch của từ 失形 trong tiếng Việt
失形
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失形 (Động từ)
【shī xíng】
01
Mất đi vẻ (điệu) thể hiện; lộ nguyên hình, không giữ được phong thái đoan trang/điềm đạm
1.失去仪态﹐谓显露原形。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mất đi hình dạng vốn có; biến dạng, không còn giống dáng vẻ ban đầu
2.犹脱形﹐谓不似本来的形貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失形
shī
失
xíng
形
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
形上
形下
