ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失得
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Được và mất
(1).失和得。指事之当否、成败、利弊、优劣等。
shī
失
dé
得
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép