Bản dịch của từ 失御 trong tiếng Việt
失御
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失御 (Động từ)
【shī yù】
01
Mất quyền điều khiển; không kiểm soát (cổ văn, nghĩa tương tự “失驭” — mất việc điều khiển cương/ngựa, mở rộng: mất quyền khống chế)
1.亦作“失驭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mất quyền điều khiển; mất khả năng cai trị/điều hành (thường nói về mất quyền lực hoặc không còn kiểm soát được tình hình)
2.失去驾驭。指丧失统治能力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失御
shī
失
yù
御
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
