Bản dịch của từ 失志 trong tiếng Việt
失志
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失志 (Tính từ)
【shī zhì】
01
Không thoả lòng mong muốn. Hát nói của Nguyễn Công Trứ: » Khi đắc chí lại có khi thất chí «.
不如意、不得志
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失志
shī
失
zhì
志
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
志业
志义
志乘
志乡
志书
