ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失慎
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Sơ ý; lơ là; không cẩn thận; sơ xuất; thiếu thận trọng
疏忽;不谨慎
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cháy
指失火
shī
失
shèn
慎
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép