ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失拖
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Từ phương ngôn: thất tình, mất người yêu
方言。失恋。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shī
失
tuō
拖
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép