Bản dịch của từ 失拖 trong tiếng Việt

失拖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失拖 (Danh từ)

shī tuō
01

Từ phương ngôn: thất tình, mất người yêu

方言。失恋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失拖

shī

tuō

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép