Bản dịch của từ 失损 trong tiếng Việt
失损
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失损 (Động từ)
【shī sǔn】
01
Bị mất mát, hư hỏng; tổn thất hoặc suy giảm (vật chất hoặc giá trị)
2.失落损坏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mất mát; hao hụt, bị tổn thất (về vật, quyền lợi, danh tiếng...)
1.失抎﹐丧失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失损
shī
失
sǔn
损
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
