Bản dịch của từ 失损 trong tiếng Việt

失损

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失损 (Động từ)

shī sǔn
01

Bị mất mát, hư hỏng; tổn thất hoặc suy giảm (vật chất hoặc giá trị)

2.失落损坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mất mát; hao hụt, bị tổn thất (về vật, quyền lợi, danh tiếng...)

1.失抎﹐丧失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失损

shī

sǔn

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép