ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失控
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Mất kiểm soát; vượt ra khỏi tầm kiểm soát
失去控制
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
kòng
控
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép