ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失散
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Thất tán; ly tán; lạc lõng
离散;散失
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
sàn
散
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép