ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失时
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Mất cơ hội; lỡ thời cơ; nhỡ thời; lỡ thời; thất thời
错过时机
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
shí
时
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép