Bản dịch của từ 失时落势 trong tiếng Việt
失时落势
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失时落势 (Tính từ)
【shī shí luò shì】
01
chỉ thời vận kém, vận thế suy bại, rơi vào hoàn cảnh xui xẻo (Hán Việt: thất thời lạc thế)
指时运不济。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失时落势
shī
失
shí
时
luò
落
shì
势
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
时上
时不再来
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
势不两存
势不两立
