Bản dịch của từ 失时落势 trong tiếng Việt

失时落势

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失时落势 (Tính từ)

shī shí luò shì
01

chỉ thời vận kém, vận thế suy bại, rơi vào hoàn cảnh xui xẻo (Hán Việt: thất thời lạc thế)

指时运不济。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失时落势

shī

shí

luò

shì

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
时上
时不再来
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
势不两存
势不两立
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép