ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失晓
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Mất ngủ đến lúc trời sáng (không biết trời đã sáng), sau cũng chỉ việc ngủ dậy muộn
谓不知天晓。后多指起身晩。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
xiǎo
晓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép