Bản dịch của từ 失格 trong tiếng Việt
失格
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失格 (Động từ)
【shī gé】
01
Không đủ tư cách
取消资格
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị loại
被取消资格
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vượt qua các quy tắc
违反规则
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Đi ra ngoài giới hạn
出界
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Mất mặt
丢脸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失格
shī
失
gé
格
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
格五
