Bản dịch của từ 失正 trong tiếng Việt
失正
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失正 (Danh từ)
【shī zhèng】
01
Mất chính đạo; lạc lối (mê muội, không theo đường lẽ phải)
1.谓失其正道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sai sót; chỗ sai (lỗi về đúng/sai), 讹误
2.错误;讹误。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失正
shī
失
zhèng
正
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
