Bản dịch của từ 失水鱼 trong tiếng Việt

失水鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失水鱼 (Danh từ)

shī shuǐ yú
01

Cá rời nước → chỉ người rơi vào hoàn cảnh khó khăn, bơ vơ, bị khốn đốn

离水之鱼。喻处于困境的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失水鱼

shī

shuǐ

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
水上
水上运动
水上飞机
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép