ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失水鱼
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Cá rời nước → chỉ người rơi vào hoàn cảnh khó khăn, bơ vơ, bị khốn đốn
离水之鱼。喻处于困境的人。
shī
失
shuǐ
水
yú
鱼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép