Bản dịch của từ 失涎 trong tiếng Việt

失涎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失涎 (Động từ)

shī xián
01

Thèm muốn, chảy nước miếng (ví von: nhìn thấy món ngon mà thèm); tương tự “chảy dãi/ chảy nước miếng”

犹垂涎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失涎

shī

xián

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
涎不痴
涎不答
涎利
涎吐
涎唾
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép