Bản dịch của từ 失涕 trong tiếng Việt

失涕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失涕 (Động từ)

shī tì
01

Chảy nước mắt; rơi lệ (cách nói cổ, ~ như '流泪')

犹流泪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失涕

shī

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
涕唾
涕喷
涕欷
涕泗
涕泗交下
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép