ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失溺
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Đánh mất nhân tài; làm chìm lấp, che khuất tài năng (thường nói về lãng phí hoặc không dùng đúng người tài)
谓失于举人﹐淹没良材。
shī
失
nì
溺
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép