ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失物
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Vật bị mất; của rơi
遗失的物品
shī
失
wù
物
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép