ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失物认领
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Nhận lại đồ mất
认领或取回丢失的物品。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
wù
物
rèn
认
lǐng
领
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép