Bản dịch của từ 失状 trong tiếng Việt

失状

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失状 (Danh từ)

shī zhuàng
01

Danh sách tài sản bị mất (sau khi bị trộm, cướp), kiểm kê tài sản bị mất (tương tự như biên bản tài sản bị mất hoặc danh sách bị mất)

指被偷盗﹑抢劫的财物的清单。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失状

shī

zhuàng

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép