Bản dịch của từ 失状 trong tiếng Việt
失状
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失状 (Danh từ)
【shī zhuàng】
01
Danh sách tài sản bị mất (sau khi bị trộm, cướp), kiểm kê tài sản bị mất (tương tự như biên bản tài sản bị mất hoặc danh sách bị mất)
指被偷盗﹑抢劫的财物的清单。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失状
shī
失
zhuàng
状
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
