Bản dịch của từ 失策 trong tiếng Việt
失策
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失策 (Danh từ)
【shī cè】
01
Sách lược sai lầm
错误的策略
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tính sai; thất sách; hỏng kế hoạch
策略上有错误;失算
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失策
shī
失
cè
策
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
策世
策书
策事
策使
策免
