Bản dịch của từ 失统 trong tiếng Việt

失统

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失统 (Danh từ)

shī tǒng
01

Mất quy phạm, mất trật tự; đánh mất nguyên tắc, mất khuôn phép (thường nói về xã hội, tổ chức hoặc đạo đức)

2.丧失纲纪﹑准则。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mất trật tự; rối loạn, đầu mối bị phá vỡ (hành sự hoặc sắp xếp không còn có hệ thống)

1.谓失去条理﹐头绪紊乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失统

shī

tǒng

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép