Bản dịch của từ 失统 trong tiếng Việt
失统
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失统 (Danh từ)
【shī tǒng】
01
Mất quy phạm, mất trật tự; đánh mất nguyên tắc, mất khuôn phép (thường nói về xã hội, tổ chức hoặc đạo đức)
2.丧失纲纪﹑准则。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mất trật tự; rối loạn, đầu mối bị phá vỡ (hành sự hoặc sắp xếp không còn có hệ thống)
1.谓失去条理﹐头绪紊乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失统
shī
失
tǒng
统
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
