ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失联
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Mất liên lạc, bị mất; Mất liên lạc; không thể liên lạc được
失去联系的状态,通常指与某人或某事失去沟通或联系。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
lián
联
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép