Bản dịch của từ 失落 trong tiếng Việt
失落
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失落 (Động từ)
【shī luò】
01
Mất; mất mát; thất lạc
遗失;丢失
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
失落 (Tính từ)
【shī luò】
01
Thất vọng; buồn bã
精神上没有着落的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失落
shī
失
luò
落
