Bản dịch của từ 失虚 trong tiếng Việt

失虚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失虚 (Tính từ)

shī xū
01

Tâm lý tự ti, bẽn lẽn, thiếu tự tin; can đảm nhát (tim hồn yếu)

谓心虚﹐胆怯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失虚

shī

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép