Bản dịch của từ 失衷 trong tiếng Việt

失衷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失衷 (Danh từ)

shī zhōng
01

失中失中”): 指偏离正中不中正或不中肯的状态可引申为判断或说法不公正不中肯

见“失中”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失衷

shī

zhōng

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
衷乘
衷创
衷心
衷恳
衷情
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép