Bản dịch của từ 失误 trong tiếng Việt
失误
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失误 (Động từ)
【shī wù】
01
Sai; sai sót; sơ xuất; lầm lỗi
因疏忽大意或举措不当而产生差错
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
失误 (Danh từ)
【shī wù】
01
Lỗi; sai sót; lầm lỗi; sơ xuất; lỗi sai
因疏忽大意或举措不当而产生的差错
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失误
shī
失
wù
误
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
