ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失诸交臂
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Để lỡ cơ hội; mất dịp trước mắt
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shī
失
zhū
诸
jiāo
交
bì
臂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép