Bản dịch của từ 失责 trong tiếng Việt
失责
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失责 (Động từ)
【shī zé】
01
Vi phạm nghĩa vụ
违反责任
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không làm tròn nhiệm vụ
不履行职责
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thất trách (không hoàn thành trách nhiệm)
没有尽到职责
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失责
shī
失
zé
责
