Bản dịch của từ 失败 trong tiếng Việt
失败
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失败 (Động từ)
【shī bài】
01
Thất bại; thua cuộc (trong đấu tranh, cạnh tranh)
在战争或者比赛中没有赢; 输了
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thất bại (chưa đạt được mục đích)
(工作、事业等)没有达到预期目的或目标
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
失败 (Tính từ)
【shī bài】
01
Thất bại; không vừa lòng
事情的结果让人很不满意
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失败
shī
失
bài
败
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
败不旋踵
败乱
败事
