Bản dịch của từ 失败 trong tiếng Việt

失败

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失败 (Động từ)

shī bài
01

Thất bại; thua cuộc (trong đấu tranh, cạnh tranh)

在战争或者比赛中没有赢; 输了

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thất bại (chưa đạt được mục đích)

(工作、事业等)没有达到预期目的或目标

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

失败 (Tính từ)

shī bài
01

Thất bại; không vừa lòng

事情的结果让人很不满意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失败

shī

bài

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
败不旋踵
败乱
败事
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép